English to Vietnamese
Search Query: quid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quid
|
* danh từ
- viên thuốc lá, miếng thuốc lá (để nhai) - (từ lóng) (số nhiều không đổi) đồng bảng Anh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
quid
|
ba ; ba ̉ ; bảng ; mạng lưới truy ; nghĩ ; pao ; phần ; pound ; đang ; đồng ;
|
|
quid
|
ba ; ba ̉ ; bảng ; pao ; phần ; pound ; đang ; đồng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
quid; british pound; british pound sterling; pound; pound sterling
|
the basic unit of money in Great Britain and Northern Ireland; equal to 100 pence
|
|
quid; quid pro quo
|
something for something; that which a party receives (or is promised) in return for something he does or gives or promises
|
|
quid; chaw; chew; cud; plug; wad
|
a wad of something chewable as tobacco
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quid pro quo
|
* danh từ
- bật bồi thường; miếng trả lại - (từ hiếm,nghĩa hiếm) điều lầm lẫn, điều lẫn lộn |
|
secundum quid
|
* phó từ
- về một mặt nào đó, về phương diện nào đó |
|
quidative
|
* tính từ
- thuộc bản chất, thuộc tinh túy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
