English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quickly

Best translation match:
English Vietnamese
quickly
* phó từ
- nhanh, nhanh chóng

Probably related with:
English Vietnamese
quickly
anh nhanh chóng ; bắt nhanh ; cho ; châm vào đi ; chóng ; chúng ; chạy mau ; càng nhanh ; cách mau ; cách nhanh chóng ; cách nhanh ; cách rất nhanh chóng ; cách ; cảnh sát ; dần ; dễ dàng ; dễ dàng được ; dễ ; dở ; ha ; ha ̉ ; hoá nhanh ; khâ ̉ n trương lên ; khẩn ; kể nhanh thôi nhé ; kỹ xảo ; le ; le ̣ đi ; liền nhé ; liền ; là nó nhanh ; lướt nhanh ; lập tức ; lẹ lên ; lẹ thôi ; mau chóng ra ; mau chóng ; mau kíp ; mau lên ; mau lên đi ; mau mau ; mau ra cứu ta ; mau ra cứu ; mau ; mau đi ; một cách nhanh chóng ; một cách vội ; một cách ; ng nhanh cho ; ng nhanh cho ́ ; ng ; ngay lập ; ngay thôi ; ngay ; ngay đi ; ngột quá ; nhanh bằng ; nhanh cho ; nhanh cho ́ ng ; nhanh cho ́ ; nhanh chóng cho ; nhanh chóng làm người ; nhanh chóng làm ; nhanh chóng một ; nhanh chóng thôi ; nhanh chóng ; nhanh chóng được ; nhanh gọn ; nhanh lên ; nhanh lắm ; nhanh nghe ; nhanh nhanh ; nhanh như ; nhanh nào ; nhanh nữa lên ; nhanh quá ; nhanh ra ; nhanh sau ; nhanh sau đó ; nhanh sẽ ; nhanh thôi ; nhanh xem ; nhanh ; nhanh ó ; nhanh đi ; nhanh đó ; nhanh được ; nhanh đến nỗi ; nhanh đến ; như ; này thật nhanh chóng ; nó nhanh ; nói ; ra nhanh ; rất nhanh thôi ; rất nhanh ; rất vội ; rồi nhanh chóng ; sẽ nhanh chóng ; sớm có mặt của ; sớm có mặt ; sớm quá ; sớm ; sớm đi ; ta nhanh chóng ; thật nhanh chóng ; thật nhanh ; thật ; trương lên ; trương ; trả lời nhanh ; tốc ; vào ; vội ; đi mau ; đi nhanh ; đi theo ; đi ; đi ̣ ; đuổi theo ; đâu ; đã nhanh chóng ; được nhanh ; ̀ ng ; ̉ mau ;
quickly
anh nhanh chóng ; bư ; bư ́ ; bắt nhanh ; châm vào đi ; chóng ; chạy mau ; càng nhanh ; cách mau ; cách nhanh chóng ; cách nhanh ; cách rất nhanh chóng ; cách ; cảnh sát ; dành ; dần ; dễ dàng ; dễ dàng được ; dở ; giải ; ha ; ha ̉ ; hoá nhanh ; khâ ̉ n trương lên ; khẩn ; kể nhanh thôi nhé ; le ; le ̣ ; liền nhé ; liền ; là nó nhanh ; lướt nhanh ; lập tức ; lẹ lên ; lẹ thôi ; mau chóng ra ; mau chóng ; mau kíp ; mau lên ; mau lên đi ; mau mau ; mau ra cứu ta ; mau ra cứu ; mau ; mau đi ; một cách nhanh chóng ; một cách vội ; một cách ; ng nhanh cho ; ng nhanh cho ́ ; ngay thôi ; ngay ; ngay đi ; ngột quá ; nhanh bằng ; nhanh cho ; nhanh cho ́ ng ; nhanh cho ́ ; nhanh chóng cho ; nhanh chóng làm người ; nhanh chóng làm ; nhanh chóng một ; nhanh chóng thôi ; nhanh chóng ; nhanh chóng được ; nhanh gọn ; nhanh lên ; nhanh lắm ; nhanh nghe ; nhanh nhanh ; nhanh như ; nhanh nào ; nhanh nữa lên ; nhanh quá ; nhanh ra ; nhanh sau ; nhanh sau đó ; nhanh sẽ ; nhanh thôi ; nhanh xem ; nhanh ; nhanh ó ; nhanh đi ; nhanh đó ; nhanh được ; nhanh đến nỗi ; nhanh đến ; như ; này thật nhanh chóng ; nó nhanh ; nói ; ra nhanh ; rất dễ ; rất nhanh thôi ; rất nhanh ; rất vội ; rồi nhanh chóng ; sẽ nhanh chóng ; sớm có mặt của ; sớm có mặt ; sớm quá ; sớm ; sớm đi ; ta nhanh chóng ; thật nhanh chóng ; thật nhanh ; trương ; trả lời nhanh ; tốc ; tức ; vào ; vội ; đi mau ; đi nhanh ; đi theo ; đi ; đuổi theo ; đâu ; đã nhanh chóng ; được nhanh ; ̉ mau ;

May be synonymous with:
English English
quickly; apace; chop-chop; rapidly; speedily
with rapid movements
quickly; promptly; quick
with little or no delay
quickly; cursorily
without taking pains

May related with:
English Vietnamese
quickly
* phó từ
- nhanh, nhanh chóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: