English to Vietnamese
Search Query: quick-freeze
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quick-freeze
|
* ngoại động từ
- ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất) * nội động từ(quick-froze, quick-frozen) - đông nhanh (đồ ăn) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
quick-freeze; flash-freeze
|
freeze rapidly so as to preserve the natural juices and flavors
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
