English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quibble

Best translation match:
English Vietnamese
quibble
* danh từ
- lối chơi chữ
- cách nói nước đôi; cách nói lảng; lý sự cùn, cách nói nguỵ biện
* nội động từ
- chơi chữ
- nói nước đôi; nói lảng; lý sự cùn, nguỵ biện

Probably related with:
English Vietnamese
quibble
bàn ;
quibble
bàn ;

May be synonymous with:
English English
quibble; cavil; quiddity
an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections
quibble; bicker; brabble; niggle; pettifog; squabble
argue over petty things

May related with:
English Vietnamese
quibble
* danh từ
- lối chơi chữ
- cách nói nước đôi; cách nói lảng; lý sự cùn, cách nói nguỵ biện
* nội động từ
- chơi chữ
- nói nước đôi; nói lảng; lý sự cùn, nguỵ biện
quibbling
* danh từ
- sự chơi chữ
- sự nói nước đôi; sự nói lảng; sự hay lý sự cùn, sự nguỵ biện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: