English to Vietnamese
Search Query: questionnaire
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
questionnaire
|
* danh từ
- bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
questionnaire
|
bảng câu hỏi ; bộ câu hỏi ; câu hỏi ; câu ; hoàn thành bản điều tra ;
|
|
questionnaire
|
bảng câu hỏi ; bộ câu hỏi ; câu hỏi ; câu ; hoàn thành bản điều tra ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
questionnaire
|
* danh từ
- bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
