English to Vietnamese
Search Query: quenching
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quenching
|
* danh từ
- sự tôi; sự dập tắt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
quenching; extinction; extinguishing
|
the act of extinguishing; causing to stop burning
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-quenching
|
-quenching)
/'eə,kwentʃiɳ/ * danh từ - (kỹ thuật) sự tôi gió |
|
quenching
|
* danh từ
- sự tôi; sự dập tắt |
|
self-quenching
|
* tính từ
- tự dập tắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
