English to Vietnamese
Search Query: quench
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quench
|
* ngoại động từ
- (thơ ca), (văn học) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng...) - làm hết (khát) =to quench one's thirst+ làm hết khát - nhúng (kim loại nóng đỏ) vào nước lạnh - làm nguội lạnh; nén =to quench someone's enthusiasm+ làm nguội lạnh nhiệt tình của ai, làm nhụt nhiệt tình của ai =to quench one's desire+ nén dục vọng - (từ lóng) bắt im, làm câm miệng !to quench smoking flax - (nghĩa bóng) chặn đứng một sự phát triển đang có hứa hẹn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
quench
|
giập tắt ; làm thỏa ; tưới tắt được ; tắt chăng ; tắt được ;
|
|
quench
|
giập tắt ; làm thỏa ; tưới tắt được ; tắt được ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
quench; allay; assuage; slake
|
satisfy (thirst)
|
|
quench; blow out; extinguish; snuff out
|
put out, as of fires, flames, or lights
|
|
quench; quell; squelch
|
suppress or crush completely
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quenching
|
* danh từ
- sự tôi; sự dập tắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
