English to Vietnamese
Search Query: queer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
queer
|
* tính từ
- lạ lùng, kỳ quặc - khả nghi, đáng ngờ =there's something queer about him+ hắn ta có vẻ khả nghi - khó ở, khó chịu, chóng mặt =to feel queer+ cảm thấy khó chịu =to be queer+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị ốm - (từ lóng) say rượu - giả (tiền) =queer money+ tiền giả - tình dục đồng giới !to be in Queen street - (từ lóng) mắc nợ; gặp lúc khó khăn; gặp việc rầy rà * danh từ - người tình dục đồng giới - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền giả * ngoại động từ - (từ lóng) làm hại, làm hỏng =to queer someone's plan+ làm hỏng kế hoạch của ai =to queer the pitch for somebody+ chơi xỏ ai; phỗng tay trên ai - làm cho cảm thấy khó chịu - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đẩy vào một tình thế lúng túng bất lợi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
queer
|
bóng ; bị đồng tính ; gã đồng tính ; hàng tháng ; hề đó ; nào bị hỏng ; phải dân đồng tính ; tha ; thằng bóng ; tính ; tửng ; vớ vẩn ; đồ bóng ; đồng tính ;
|
|
queer
|
bóng ; bị đồng tính ; gã đồng tính ; hàng tháng ; hề đó ; nào bị hỏng ; phải dân đồng tính ; tha ; thằng bóng ; tính ; tửng ; vớ vẩn ; đồ bóng ; đồng tính ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
queer; fag; faggot; fagot; fairy; nance; pansy; poof; poove; pouf; queen
|
offensive term for an openly homosexual man
|
|
queer; baffle; bilk; cross; foil; frustrate; scotch; spoil; thwart
|
hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of
|
|
queer; endanger; expose; peril; scupper
|
put in a dangerous, disadvantageous, or difficult position
|
|
queer; curious; funny; odd; peculiar; rum; rummy; singular
|
beyond or deviating from the usual or expected
|
|
queer; gay; homophile
|
homosexual or arousing homosexual desires
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
queerness
|
* danh từ
- tính lạ lùng, tính kỳ quặc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
