English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: queenliness

Best translation match:
English Vietnamese
queenliness
* danh từ
- tính chất bà hoàng; vẻ bà hoàng

May related with:
English Vietnamese
queenliness
* danh từ
- tính chất bà hoàng; vẻ bà hoàng
queenly
* tính từ
- như bà hoàng; đường bệ
=a queenly gesture+ một cử chỉ đường bệ
- (thuộc) bà hoàng, xứng đáng với một bà hoàng
=queenly robes+ những cái áo dài xứng đáng với một bà hoàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: