English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quassia

Best translation match:
English Vietnamese
quassia
* danh từ
- (thực vật học) cây bạch mộc
- thuốc bạch mộc (thuốc đắng chế bằng vỏ, rễ cây bạch mộc)

May be synonymous with:
English English
quassia; bitterwood; quassia amara
handsome South American shrub or small tree having bright scarlet flowers and yielding a valuable fine-grained yellowish wood; yields the bitter drug quassia from its wood and bark

May related with:
English Vietnamese
quassia
* danh từ
- (thực vật học) cây bạch mộc
- thuốc bạch mộc (thuốc đắng chế bằng vỏ, rễ cây bạch mộc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: