English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quasi

Best translation match:
English Vietnamese
quasi
* phó từ
- hầu như là, tuồng như là, y như thế
* liên từ
- tức là, có nghĩa là

May related with:
English Vietnamese
quasi-option value
- (Econ) Giá trị của hợp đồng mua bán trước.
+ Xem OPTION VALUE.
quasi-rent
- (Econ) Tiền thuê giả.
+ Thu nhập của một người bán một loại hàng hoá hoặc dịch vụ quá mức và trên CHI PHÍ CƠ HỘI có thể xảy ra khi hàng hoá đó tạm thời được cung cấp với lượng cố định.
quasi-argument
* danh từ
- cái giống như luận cứ
quasi-contract
* danh từ
- dạng gần như là hợp đồng/khế ước; chuẩn khế ước
quasi-historical
* tính từ
- gần như lịch sử; giống như lịch sử
quasi-judicial
* tính từ
- gần như có tính chất pháp luật
quasi-analytic
- (giải tích) tựa giải tích
quasi-asymptote
- tựa tiệm cận
quasi-comformality
- (giải tích) tính tựa bảo giác
quasi-elliptic
- tựa eliptic
quasi-divisor
- tựa ước
quasi-field
- tựa trường
quasi-group
- (đại số) tựa nhóm
quasi-inverse
- tựa nghịch đảo
quasi-open
- tựa mở
quasi-ordering
- tựa thứ tự
quasi-plane
- tựa mặt phẳng
quasi-periodic(al)
- tựa tuần hoàn
quasi-ring
- (đại số) tựa vành, vành không kết hợp
quasi-sufficiency
- tính tựa đủ
quasi-syntax
- (logic học) tựa cú pháp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: