English to Vietnamese
Search Query: quash
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quash
|
* ngoại động từ
- (pháp lý) huỷ bỏ, bác đi =to quash the verdic+ huỷ bỏ bản án - dập tắt, dẹp yên, đàn áp (một cuộc nổi loạn) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
quash; keep down; reduce; repress; subdue; subjugate
|
put down by force or intimidation
|
|
quash; annul; avoid; invalidate; nullify; void
|
declare invalid
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quashee
|
* danh từ
- người da đen |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
