English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quarterback

Best translation match:
English Vietnamese
quarterback
* danh từ
- (thể dục,thể thao) tiền vệ (bóng đá)

Probably related with:
English Vietnamese
quarterback
tiền vệ ; tên tiền vệ ; vệ mà ; vệ ; vị trí tiền vệ ;
quarterback
tiền vệ ; tên tiền vệ ; vệ mà ; vệ ; vị trí tiền vệ ;

May be synonymous with:
English English
quarterback; field general; signal caller
(football) the person who plays quarterback

May related with:
English Vietnamese
quarterback
* danh từ
- (thể dục,thể thao) tiền vệ (bóng đá)
quarterback
tiền vệ ; tên tiền vệ ; vệ mà ; vệ ; vị trí tiền vệ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: