English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: qualyfied

Best translation match:
English Vietnamese
qualyfied
* tính từ
- có đủ tư cách, có đủ khả năng, có đủ điều kiện, có đủ trình độ chuyên môn (để đảm nhiệm một chức vụ gì)
- có hạn chế; có sửa đổi đôi chút; dè dặt
=in a qualyfied statement+ một lời tuyên bố dè dặt
=in a qualyfied sence+ theo nghĩa hẹp

May related with:
English Vietnamese
qualyfied
* tính từ
- có đủ tư cách, có đủ khả năng, có đủ điều kiện, có đủ trình độ chuyên môn (để đảm nhiệm một chức vụ gì)
- có hạn chế; có sửa đổi đôi chút; dè dặt
=in a qualyfied statement+ một lời tuyên bố dè dặt
=in a qualyfied sence+ theo nghĩa hẹp
qualyfier
* danh từ
- người có đủ tư cách, người có đủ khả năng, người có đủ tiêu chuẩn (đảm nhiệm một chức vụ)
- (ngôn ngữ học) từ hạn định (tính từ, phó từ...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: