English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: quaint

Best translation match:
English Vietnamese
quaint
* tính từ
- có vẻ cổ cổ là lạ; nhìn hay hay là lạ
=a quaint old village+ một làng cổ trông là lạ
=a quaint dress+ một cái áo nhìn hay hay là lạ
=quaint customs+ phong tục lạ
- kỳ quặc
=quaint methods+ phương pháp kỳ quặc
- (từ cổ,nghĩa cổ) có duyên, xinh đẹp
=my quaint Ariel+ nàng A-ri-en xinh đẹp của tôi (Sếch-xpia)

Probably related with:
English Vietnamese
quaint
cổ kính ; kỳ quặc ; quái thật ; thứ ;
quaint
cổ kính ; kỳ quặc ; quái thật ; thứ ;

May be synonymous with:
English English
quaint; old-time; olde worlde
attractively old-fashioned (but not necessarily authentic)

May related with:
English Vietnamese
quaintness
* danh từ
- vẻ cổ cổ là lạ; vẻ hay hay là lạ
- tính độc đáo kỳ quặc
- (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ duyên dáng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: