English to Vietnamese
Search Query: quadrant
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quadrant
|
* danh từ
- (toán học) góc phần tư; cung phần tư |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
quadrant
|
c go ́ c sô ́ ; cung ; tại góc ; ̣ c go ́ c sô ́ ;
|
|
quadrant
|
cung ; tại góc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
quadrant; quarter-circle
|
a quarter of the circumference of a circle
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quadrantal
|
- (thuộc) gốc phần tư
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
