English to Vietnamese
Search Query: bad
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bad
|
* thời quá khứ của bid
* tính từ - xấu, tồi, dở =bad weather+ thời tiết xấu - ác, bất lương, xấu =bad man+ người ác, người xấu =bad blood+ ác cảm =bad action+ hành động ác, hành động bất lương - có hại cho, nguy hiểm cho =be bad for health+ có hại cho sức khoẻ - nặng, trầm trọng =to have a bad cold+ bị cảm nặng =bad blunder+ sai lầm trầm trọng - ươn, thiu, thối, hỏng =bad fish+ cá ươn =to go bad+ bị thiu, thối, hỏng - khó chịu =bad smell+ mùi khó chịu =to feel bad+ cảm thấy khó chịu !bad character (halfpenny, lot, penny, sort) - (thông tục) đồ bất lương, kẻ thành tích bất hảo, đồ vô lại; đồ đê tiện !bad debt - (xem) bebt !bad egg - (xem) egg !bad hat - (xem) hat !bad food - thức ăn không bổ !bad form - sự mất dạy !bad shot - (xem) shot !bad tooth - răng đau !to go from bad to worse - (xem) worse !nothing so bad as not to be good for something - không có cái gì là hoàn toàn xấu; trong cái không may cũng có cái may !with a bad grace - (xem) grace * danh từ - vận rủi, vận không may, vận xấu; cái xấu =to take the bad with the good+ nhận cả cái may lẫn cái không may !to go to the bad - phá sản; sa ngã !to the bad - bị thiệt, bị lỗ; còn thiếu, còn nợ =he is 100đ to the bad+ nó bị thiệt một trăm đồng; nó còn thiếu mọt trăm đồng * thời quá khứ của bid (từ hiếm,nghĩa hiếm) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bad
|
bi ; buồn vì ; buồn ; bất ; bậy ; bị nặng ; bị ; bọn ; cho ; chuyện xấu xa ; chuyện xấu ; chuyện ; chúng có hại ; chút ; chất ; chẳng ; chỉ tệ đến ; chứ ; cái ác ; câ ̣ u không tin ; còn bad ; còn xấu ; có hại ; có tội ; có xui ; cũ ; cằn ; dành ; dở tệ ; dở ; dở ẹc ; dở ẹt ; dỡ ; dữ dội ; dữ ; ghê lắm ; giảm ; giấc ; gái tồi mà ; gái tồi ; gây xấu ; gã ; gọi tôi là ; gớm lắm đâu ; gớm ; gớm đâu ; gởi ; h ; hay ; hiê ; hoạch rất ; hình xấu ; hôi ; hơn ; hư hỏng ; hư không ; hư này ; hư ; hư đốn ; hưởng xấu ; hại dữ ; hại nặng ; hại ; hả ; hận ; hệ ; hỏng ; i ; khi ; khá chứ ; khá tệ ; khó ; không hay thật ; không hay ; không khỏe lắm ; không may ; không mấy hay ; không ngon ; không phải ; không quá lạc ; không tô ; không tốt cho ; không tốt mà ; không tốt tý nào ; không tốt ; không vui thật ; không vui ; không ; không được tốt lành ; không được tốt ; không được ; không ổn ; khốn khổ ; khốn nào ; khốn ; khổ lắm không ; khổ sở ; khổ ; khủng khiếp ; kinh khủng ; ko hay ; ko ; kém ; kẻ không ; kẻ xấu xa ; kẻ xấu ; kẻ yếu đuối ; là bad ; là con xấu ; là tệ ; là tồi tệ ; là tồi ; là xấu ; là ; là độc ; làm ; lúc ; lương ; lắm ; lắm đâu ; lối ; lỗi tại ; lỗi ; lộn ; may ; mùi ; mấy ; mắc ; mặt trái ; mặt ; một ; n vâ ̣ ; ng ; nghiêm ; nguy hiê ; nguy ; người xấu ; ngại ; như sống trong ; như sống ; nhưng là ; nhưng ; những kẻ ; những ; nào ; này ; náy ; nên tệ ; nên tồi tệ ; nên ; nặng không ; nặng lắm ; nặng nề ; nặng ; nặng đấy ; nỗi quá tệ ; phen ; phiền ; phải ; quá dở ; quá khổ ; quá nặng ; quá tệ ; quá ; quê ; quấy ; rất nặng ; rất tệ ; rất xấu ; rất ; rắc rối ; rồi ; sai lầm khủng khiếp ; sai lầm ; sai trái ; sai ; sam ; sao ; suy ; số bọn ; sự cố ; t hư ; t không ; t tê ̣ ; tai ; thiệt thòi ; thì tồi tệ ; thòi ; thôi ; thương nặng lắm ; thương ; thất bại ; thất vọng ; thất ; thật khó ; thật không tốt ; thật ko ; thật tệ hại ; thật tệ ; thằng ; thế bất ; thế ; ti ̣ ; tin xấu ; tiêu ; tiếc là ; tiếc thương ; tiếc ; toàn đánh ; trái đất ; trùng ; trừng phạt ; tác hại ; tê ; tê ̣ lă ; tê ̣ lă ́ m ; tê ̣ ; tên như thế ; tên quá tệ ; tên ; tình ; tô ; tôi tệ ; tạ ; tệ cho các vị ; tệ cho ; tệ chút nào ; tệ chút ; tệ chứ ; tệ cả ; tệ cỡ ; tệ cỡ đó ; tệ của em ; tệ dấy ; tệ dữ ; tệ hơn ; tệ hại cũng ; tệ hại quá ; tệ hại ; tệ hả ; tệ khi ; tệ là ; tệ lắm không ; tệ lắm ; tệ lắm đâu ; tệ mà ; tệ như ; tệ nhất ; tệ nhỉ ; tệ này ; tệ quá ; tệ thật ; tệ toàn ; tệ tí nào ; tệ tý ; tệ vì ; tệ ; tệ đâu ; tệ đến ; tốt chán ; tốt ; tốt đâu ; tốt đẹp ; tồi chút nào ; tồi chứ ; tồi khi ; tồi lắm ; tồi lắm đâu em ; tồi lắm đâu ; tồi mà ; tồi quá ; tồi tệ cho ; tồi tệ nhất ; tồi tệ ; tồi tệ đó ; tồi tệ đấy ; tồi tệ đến nổi ; tồi tệ ấy ; tồi ; tồi đâu ; tồi đấy ; tội lỗi ; tội tệ ; tội ; tục ; tục đấy ; u tê ; u tê ̣ ; uổng ; việc tồi tệ ; việc xấu ; việc ; vài thứ nhỏ nhắn xinh xinh này ; vài thứ nhỏ nhắn xinh xinh ; vâ ̣ ; vì ; vơ ; vận ; vụng ; xa ; xui xẻo ; xui ; xác ; xâ ́ u ; xúi ; xấu cho ; xấu chứ ; xấu cả ; xấu hay ; xấu hổ lắm ; xấu hổ ; xấu là ; xấu lắm ; xấu mà ; xấu quá ; xấu rất ; xấu rồi ; xấu thì ; xấu tính ; xấu xa cả ; xấu xa ; xấu xa đấy ; xấu xí ; xấu ; xấu đâu ; xấu đấy ; xấu đến ; yếu kém ; yếu ; ác ; ý ; đau khổ ; đau này ; đau ; đen tối ; đen ; đi ; điên rồ ; điều xấu xa ; điều xấu ; điều ; đáng ghét ; đánh ; đâu ; đó ; được ; đấy chứ ; đấy ; đến nỗi ; đến ; đống ; đồ dở ; đồ xấu ; đồ ; độc ác ; ́ i ; ́ n vâ ̣ ; ́ t hư ; ́ t không ; ̣ i ; ̣ t ; ̣ u ; ̣ ; ảm ; ảnh hưởng xấu ; ảnh ;
|
|
bad
|
atm ; bi ; biết ; buồn vì ; buồn ; bất ; bậy ; bị nặng ; bị ; cho ; chuyện xấu xa ; chuyện xấu ; chúng có hại ; chút ; chả ; chất ; chẳng ; chỉ tệ đến ; chứ ; cái ác ; câ ; còn bad ; còn xấu ; có hại ; có mùi ; có tội ; có xui ; cũ ; cảm ; cần ; dành ; dở tệ ; dở ; dở ẹc ; dở ẹt ; dỡ ; dữ dội ; dữ ; ghê lắm ; giác ; giảm ; giấc ; gái tồi mà ; gái tồi ; gây xấu ; gã ; gớm lắm đâu ; gớm ; gớm đâu ; h ; hay ; hiê ; hiệu yếu ; hoạch rất ; hình xấu ; hôi ; hơn ; hư hỏng ; hư không ; hư này ; hư ; hư đốn ; hưởng xấu ; hại dữ ; hại nặng ; hại ; hả ; hận ; hệ ; hỏng ; i ; khá chứ ; khá tệ ; khó ; không hay thật ; không hay ; không khỏe lắm ; không may ; không mấy hay ; không ngon ; không nổi ; không phải ; không quá lạc ; không tô ; không tốt cho ; không tốt mà ; không tốt tý nào ; không tốt ; không vui thật ; không vui ; không ; không được tốt lành ; không được tốt ; không được ; không ổn ; khốn khổ ; khốn nào ; khốn ; khổ lắm không ; khổ sở ; khổ ; khủng khiếp ; kinh khủng ; ko hay ; ko ; kém ; kẻ không ; kẻ xấu xa ; kẻ xấu ; kẻ yếu đuối ; là bad ; là con xấu ; là tệ ; là tồi tệ ; là tồi ; là xấu ; là ; làm ; lúc ; lương ; lắm ; lắm đâu ; lối ; lỗi tại ; lỗi ; lộn ; may ; mùi ; mấy ; mắc ; mặt trái ; mặt ; n vâ ̣ ; ng ; nghiêm ; ngon ; nguy hiê ; nguy ; người xấu ; ngại ; như sống trong ; như sống ; nhưng là ; nhưng ; nhịn ; nào ; này ; náy ; nên tệ ; nên tồi tệ ; nó ; nô ; nặng không ; nặng lắm ; nặng nề ; nặng ; nặng đấy ; nỗi quá tệ ; phen ; phiền ; phải ; phận ; quá dở ; quá khổ ; quá nặng ; quá tệ ; quá ; quê ; quấy ; rất nặng ; rất tệ ; rất xấu ; rắc rối ; sai lầm khủng khiếp ; sai lầm ; sai trái ; sai ; sam ; sao ; suy ; số bọn ; sự cố ; t hư ; t tê ̣ ; tai ; thiếu ; thì tồi tệ ; thòi ; thơ ; thương nặng lắm ; thương ; thất bại ; thất vọng ; thất ; thật khó ; thật không tốt ; thật ko ; thật tệ hại ; thật tệ ; thật ; thằng ; thế bất ; thế là ; thế ; tin xấu ; tiếc là ; tiếc thương ; tiếc ; toàn đánh ; tranh ; trái đất ; trùng ; trầm ; trộm ; trừng phạt ; tuyệt ; tác hại ; tê ; tê ̣ lă ; tê ̣ lă ́ m ; tê ̣ ; tên như thế ; tên quá tệ ; tên ; tô ; tô ̀ ; tôi tệ ; tạ ; tệ cho các vị ; tệ cho ; tệ chút nào ; tệ chút ; tệ chứ ; tệ cả ; tệ cỡ ; tệ cỡ đó ; tệ của em ; tệ dấy ; tệ dữ ; tệ hơn ; tệ hại cũng ; tệ hại quá ; tệ hại ; tệ hả ; tệ khi ; tệ là ; tệ lắm không ; tệ lắm ; tệ lắm đâu ; tệ mà ; tệ như ; tệ nhất ; tệ nhỉ ; tệ này ; tệ quá ; tệ thật ; tệ toàn ; tệ tí nào ; tệ tý ; tệ vì ; tệ ; tệ đâu ; tệ đến ; tốt chán ; tốt ; tốt đâu ; tốt đẹp ; tồi chút nào ; tồi chứ ; tồi khi ; tồi lắm ; tồi lắm đâu em ; tồi lắm đâu ; tồi mà ; tồi quá ; tồi tệ cho ; tồi tệ nhất ; tồi tệ ; tồi tệ đó ; tồi tệ đấy ; tồi tệ đến nổi ; tồi tệ ấy ; tồi ; tồi đâu ; tồi đấy ; tội lỗi ; tội tệ ; tội ; tục ; tục đấy ; u tê ; u tê ̣ ; uổng ; việc tồi tệ ; việc xấu ; việc ; vui ; vâ ; vâ ́ ; vâ ̣ ; vâng ; vận ; vụng ; xui xẻo ; xui ; xác ; xâ ; xâ ́ u ; xúi ; xấu cho ; xấu chứ ; xấu cả ; xấu hay ; xấu hổ lắm ; xấu hổ ; xấu là ; xấu lắm ; xấu mà ; xấu quá ; xấu rất ; xấu rồi ; xấu thì ; xấu tính ; xấu xa cả ; xấu xa ; xấu xa đấy ; xấu xí ; xấu ; xấu đâu ; xấu đấy ; xấu đến ; yếu kém ; yếu ; ác ; ý ; đao ; đau khổ ; đau này ; đau ; đen tối ; đen ; đi ; điên rồ ; điều xấu xa ; điều xấu ; điều ; đáng ghét ; đánh ; đâu ; đó ; được ; đấy chứ ; đấy ; đến nỗi ; đến ; địch ; đống ; đồ dở ; đồ xấu ; đồ ; độc ác ; ́ i ; ́ n vâ ̣ ; ́ t hư ; ̣ u ; ̣ ; ảm ; ảnh hưởng xấu ; ảnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bad; badness
|
that which is below standard or expectations as of ethics or decency
|
|
bad; big; consuming; fiery; flaming; overwhelming
|
very intense
|
|
bad; tough
|
feeling physical discomfort or pain (`tough' is occasionally used colloquially for `bad')
|
|
bad; spoiled; spoilt
|
(of foodstuffs) not in an edible or usable condition
|
|
bad; regretful; sorry
|
feeling or expressing regret or sorrow or a sense of loss over something done or undone
|
|
bad; uncollectible
|
not capable of being collected
|
|
bad; high-risk; risky; speculative
|
not financially safe or secure
|
|
bad; unfit; unsound
|
physically unsound or diseased
|
|
bad; forged
|
reproduced fraudulently
|
|
bad; defective
|
not working properly
|
|
bad; badly
|
with great intensity (`bad' is a nonstandard variant for `badly')
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bad lands
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất đai cằn cỗi |
|
bad-tempered
|
* tính từ
- xấu tính hay cáu, dễ nổi nóng |
|
badness
|
* danh từ
- sự xấu, sự tồi - tính ác |
|
bad disk
|
- (Tech) đĩa hư
|
|
bad packet
|
- (Tech) gói hư
|
|
bad sector
|
- (Tech) cung hư
|
|
bad track
|
- (Tech) đường hư
|
|
bad-connection test
|
- (Tech) thử sự nối hư
|
|
bad money drive out good
|
- (Econ) Đồng tiền xấu đuổi đồng tiền tốt.
+ Xem GRESHAM'S LAW. |
|
merit bad
|
- (Econ) Hàng không khuyến dụng.
+ Là một loại hàng hoá mà người ta lập luận răng không nên khuyến khích tiêu dùng hoặc cấm tiêu dùng cho dù nhiều người vẫn thích thứ hàng hoá đó. |
|
bad debt
|
* danh từ
- món nợ không có khả năng hoàn lại |
|
bad language
|
* danh từ
- lời nói thô tục |
|
bad-mouth
|
* động từ
- phỉ báng, bôi nhọ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
