English to Vietnamese
Search Query: python
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
python
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) mãng xà (thần thoại Hy lạp) - (động vật học) con trăn * danh từ - ma, hồn ma - người bị hồn ma ám ảnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
python
|
bằng python ; con trăn nhé ;
|
|
python
|
bằng python ; con trăn nhé ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pythonism
|
* danh từ
- thuật nói ý định thần linh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
