English to Vietnamese
Search Query: pyrrhic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pyrrhic
|
* tính từ
- pyrrhic victory chiến thắng phải trả bằng một giá đắt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
pyrrhic; dibrach
|
a metrical unit with unstressed-unstressed syllables
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pyrrhic victory
|
* danh từ
- chiến thắng phải trả giá đắt (bị tổn thất nhiều về người và của) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
