English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pyrotechnics

Best translation match:
English Vietnamese
pyrotechnics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa
- (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...)

May be synonymous with:
English English
pyrotechnics; pyrotechny
the craft of making fireworks

May related with:
English Vietnamese
pyrotechnic
* tính từ
- (thuộc) pháo hoa
- (nghĩa bóng) sắc sảo, hóm hỉnh
=pyrotechnic wit+ trí sắc sảo
pyrotechnical
* tính từ
- (thuộc) pháo hoa
- (nghĩa bóng) sắc sảo, hóm hỉnh
=pyrotechnic wit+ trí sắc sảo
pyrotechnics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa
- (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...)
pyrotechnically
- xem pyrotechnic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: