English to Vietnamese
Search Query: pyrogenous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pyrogenous
|
* tính từ
- (địa lý,địa chất) hoả sinh, do lửa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
pyrogenous; pyrogenetic; pyrogenic
|
produced by or producing fever
|
|
pyrogenous; igneous; pyrogenic
|
produced under conditions involving intense heat
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pyrogenic
|
|
|
pyrogenous
|
* tính từ
- (địa lý,địa chất) hoả sinh, do lửa |
|
pyrogenicity
|
- xem pyrogenic
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
