English to Vietnamese
Search Query: pyramid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pyramid
|
* danh từ
- (toán học) hình chóp - tháp chóp, kim tự tháp (Ai-cập) - đống hình chóp - bài thơ hình chóp (câu ngày càng dài ra hoặc càng ngắn đi) - cây hình chóp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
pyramid
|
dưỡng ; hình kim tự tháp ; kim tự tháp ; kim tự tháp đó ; tháp ; tự tháp ; tự tháp đó ;
|
|
pyramid
|
dưỡng ; hình kim tự tháp ; kim tự tháp ; kim tự tháp đó ; tháp ; tư ̣ tha ́ p ; tự tháp ; tự tháp đó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
pyramid; great pyramid; pyramids of egypt
|
a massive monument with a square base and four triangular sides; begun by Cheops around 2700 BC as royal tombs in ancient Egypt
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pyramidal
|
* tính từ
- (thuộc) hình chóp; có hình chóp |
|
pyramiding
|
- (Econ) Sự tháp hoá; Sự chóp hoá; Việc hình thành hình chóp.
+ Xem HOLDING COMPANY. |
|
pyramid selling
|
* danh từ
- chuyển nhượng hợp đồng (trong kinh doanh) |
|
pyramidalism
|
* danh từ
- lý thuyết về kim tự tháp ở Ai cập và các di vật ở đấy |
|
pyramidally
|
- xem pyramid
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
