English to Vietnamese
Search Query: pyr-
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pyr-
|
- hình thái ghép co nghĩa là
- lửa, nhiệt = pyrochemistry+hoá học cao nhiệt - pyrogenous - do lửa - tạo nên bởi lửa - pyrography - thuật khắc nung - hình thái ghép co nghĩa là - lửa, nhiệt = pyrochemistry+hoá học cao nhiệt - pyrogenous - do lửa - tạo nên bởi lửa - pyrography - thuật khắc nung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
