English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pussy

Best translation match:
English Vietnamese
pussy
* tính từ
- (y học) có mủ
- giống mủ, như mủ
* danh từ
- khuấy nhoong (cũng) pussy cat)
- luây nhuyền pussy
- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)

Probably related with:
English Vietnamese
pussy
ban ; bất lực ; chim em thôi ; chim em ; chim ; chứ ; con cún ; con mèo ; con đàn bà ; các bé xinh ; các cô gái ; các em ; cái lìn ; cô be ; cô gái ; cô ta ; cô ; cô ả ; công việc làm ăn ; cưng em ; gái ; gã ngốc ; hèn ; hộ ; lại cái ; lả ; lực ; mèo ; mèo ướt ; mấy ; ng cô be ; ngốc ; nhát cáy ; nhát ; nhảm ; t con điê ́ m ; t ; thằng béo không trym ; thằng hèn ; thằng kia ; tên bất lực ; về mặc váy đi ; âm hộ ; điếm ; đàn bà ; đàn ; đĩ ; đồ gay ; đồ lừa ; đứa ; ́ t ; ̃ ng cô be ; ̣ t con điê ́ m ;
pussy
ban ; bất lực ; c ; chim em thôi ; chim em ; chim ; chứ ; con cún ; con mèo ; con đàn bà ; các bé xinh ; các cô gái ; các em ; cô be ; cô gái ; cô ta ; cô ; cô ả ; công việc làm ăn ; cưng em ; gái ; gã ngốc ; hèn ; hê ́ t ; hộ ; lại cái ; lả ; lực ; mèo ; mèo ướt ; mấy ; ng cô be ; ngốc ; nhát cáy ; nhát ; nhảm ; t con điê ́ m ; thằng béo không trym ; thằng hèn ; thằng kia ; tên bất lực ; về mặc váy đi ; âm hộ ; điếm ; đàn bà ; đàn ; đĩ ; đồ gay ; đồ lừa ; đứa ; ́ c ; ̃ ng cô be ; ả ;

May be synonymous with:
English English
pussy; cunt; puss; slit; snatch; twat
obscene terms for female genitals
pussy; kitty; kitty-cat; puss; pussycat
informal terms referring to a domestic cat
pussy; purulent
containing pus

May related with:
English Vietnamese
pussy
* tính từ
- (y học) có mủ
- giống mủ, như mủ
* danh từ
- khuấy nhoong (cũng) pussy cat)
- luây nhuyền pussy
- (thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)
pussy-willow
* danh từ
- (thực vật học) cây liễu tơ
pussy cat
* danh từ
- mèo (được dùng bởi trẻ em, dùng cho trẻ em)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: