English to Vietnamese
Search Query: pullulative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pullulative
|
- xem pullulate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pullulate
|
* nội động từ
- mọc mầm, nảy mầm - sinh sản nhanh; nảy nở nhiều - (nghĩa bóng) nảy sinh, phát sinh (thuyết...) |
|
pullulation
|
* danh từ
- sự mọc mầm, sự nảy mầm - sự sinh sản nhanh, sự nảy nở nhiều - (nghĩa bóng) sự nảy sinh, sự phát sinh (thuyết...) |
|
pullulative
|
- xem pullulate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
