English to Vietnamese
Search Query: puke
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
puke
|
* danh từ
- sự nôn mửa * động từ - nôn mửa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
puke
|
chỗ nôn mửa ; khó chịu ; nhìn phát ói ; nôn mºa ; nôn mửa ; nôn ; ói bây giờ ; ói ;
|
|
puke
|
chỗ nôn mửa ; khó chịu ; nhìn phát ói ; nôn mºa ; nôn mửa ; nôn ; ói bây giờ ; ói ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
puke; bum; crumb; dirty dog; git; lowlife; rat; rotter; scum bag; skunk; so-and-so; stinker; stinkpot
|
a person who is deemed to be despicable or contemptible
|
|
puke; barf; vomit; vomitus
|
the matter ejected in vomiting
|
|
puke; barf; be sick; cast; cat; chuck; disgorge; honk; purge; regorge; regurgitate; retch; sick; spew; spue; throw up; upchuck; vomit; vomit up
|
eject the contents of the stomach through the mouth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
puke
|
* danh từ
- sự nôn mửa * động từ - nôn mửa |
|
puke
|
chỗ nôn mửa ; khó chịu ; nhìn phát ói ; nôn mºa ; nôn mửa ; nôn ; ói bây giờ ; ói ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
