English to Vietnamese
Search Query: backfire
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
backfire
|
* nội động từ
- đốt lửa chặn (cho một đám cháy khỏi lan hết cánh đồng cỏ) - (kỹ thuật) nổ sớm - đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
backfire
|
gây tác dụng ngược ; nổ phía sau ; nổ ở phía sau ;
|
|
backfire
|
gây tác dụng ngược ; nổ phía sau ; nổ ở phía sau ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
backfire; blowback
|
the backward escape of gases and unburned gunpowder after a gun is fired
|
|
backfire; boomerang
|
a miscalculation that recoils on its maker
|
|
backfire; backlash; recoil
|
come back to the originator of an action with an undesired effect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
backfire
|
* nội động từ
- đốt lửa chặn (cho một đám cháy khỏi lan hết cánh đồng cỏ) - (kỹ thuật) nổ sớm - đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
