English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: backbone

Best translation match:
English Vietnamese
backbone
* danh từ
- xương sống
- (nghĩa bóng) xương sống, cột trụ
=he is the backbone of the football team+ anh ấy là cột trụ của đội bóng
- (nghĩa bóng) nghị lực; sức mạnh
=to lack backbone+ thiếu nghị lực
!to the backbone
- chính cống, hoàn toàn
=he is an Englishman to the backbone+ hắn là một người Anh chính cống

Probably related with:
English Vietnamese
backbone
kế họach ; nghị lực ; xương sống ;
backbone
kế họach ; nghị lực ; xương sống ;

May be synonymous with:
English English
backbone; anchor; keystone; linchpin; lynchpin; mainstay
a central cohesive source of support and stability
backbone; grit; gumption; guts; moxie; sand
fortitude and determination
backbone; back; rachis; spinal column; spine; vertebral column
the series of vertebrae forming the axis of the skeleton and protecting the spinal cord
backbone; spine
the part of a book's cover that encloses the inner side of the book's pages and that faces outward when the book is shelved

May related with:
English Vietnamese
backbone
* danh từ
- xương sống
- (nghĩa bóng) xương sống, cột trụ
=he is the backbone of the football team+ anh ấy là cột trụ của đội bóng
- (nghĩa bóng) nghị lực; sức mạnh
=to lack backbone+ thiếu nghị lực
!to the backbone
- chính cống, hoàn toàn
=he is an Englishman to the backbone+ hắn là một người Anh chính cống
backbone lan (local area network)
- (Tech) LAN (Mạng Cục Bộ) cột trụ
backboned
- xem backbone
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: