English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: achievement

Best translation match:
English Vietnamese
achievement
* danh từ
- thành tích, thành tựu
=to record great achievements+ đạt được những thành tích lớn
=a scientific achievement+ một thành tựu khoa học
- sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành
=the achievement of independence+ sự giành được độc lập
- huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang)

Probably related with:
English Vietnamese
achievement
kết quả ; minh ; một thành tựu kỳ ; ta đạt được một thứ gì ; ta đạt được một thứ gì đó ; thành công vang dội ; thành công ; thành kết quả ; thành quả ; thành tích lớn lao ; thành tích ; thành tựu kỳ ; thành tựu riêng ; thành tựu ; thành đạt ; tích ; tới thành tích ; tự hào ; tựu ; đại nghiệp ; đạt được một thứ gì ; đạt được một thứ gì đó ;
achievement
kết quả ; minh ; một thành tựu kỳ ; thành công vang dội ; thành công ; thành kết quả ; thành quả ; thành tích lớn lao ; thành tích ; thành tựu kỳ ; thành tựu riêng ; thành tựu ; thành đạt ; thừa kế công việc ; tích ; tới thành tích ; tự hào ; tựu ; đại nghiệp ; đạt được một thứ gì ;

May be synonymous with:
English English
achievement; accomplishment
the action of accomplishing something

May related with:
English Vietnamese
achievable
* tính từ
- có thể đạt được, có thể thực hiện được
=an achievable task+ nhiệm vụ có thể thực hiện được
=achievable results+ kết quả có thể đạt được
achieve
* ngoại động từ
- đạt được, giành được
=to achieve one's purpose (aim)+ đạt mục đích
=to achieve good results+ đạt được những kết quả tốt
=to achieve national independence+ giành độc lập dân tộc
=to achieve great victories+ giành được những chiến thắng lớn
- hoàn thành, thực hiện
=to achieve a great work+ hoàn thành một công trình lớn
=to achieve one's task+ hoàn thành nhiệm vụ
achievement
* danh từ
- thành tích, thành tựu
=to record great achievements+ đạt được những thành tích lớn
=a scientific achievement+ một thành tựu khoa học
- sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành
=the achievement of independence+ sự giành được độc lập
- huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang)
achiever
- xem achieve
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: