English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: prudential

Best translation match:
English Vietnamese
prudential
* tính từ
- thận trọng, cẩn thận; do thận trọng, do cẩn thận
- khôn ngoan, do khôn ngoan
=prudential policy+ chính sách khôn ngoan
* danh từ, (thường) số nhiều
- biện pháp khôn ngoan thận trọng
- sự cân nhắc thận trọng

May related with:
English Vietnamese
prudential
* tính từ
- thận trọng, cẩn thận; do thận trọng, do cẩn thận
- khôn ngoan, do khôn ngoan
=prudential policy+ chính sách khôn ngoan
* danh từ, (thường) số nhiều
- biện pháp khôn ngoan thận trọng
- sự cân nhắc thận trọng
prudentially
- xem prudential
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: