English to Vietnamese
Search Query: back-to-back
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
back-to-back
|
* tính từ, n
- nhà hai tầng có sân thượng xây giáp lưng với một sân thượng song song |
May be synonymous with:
| English | English |
|
back-to-back; consecutive
|
one after the other
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
