English to Vietnamese
Search Query: back
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
back
|
* danh từ
- lưng (người, vật) - ván lưng, ván ngựa (ghế) - đằng sau =at the back of the house+ ở đằng sau nhà - mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay) =the back of an envelope+ mặt sau cái phong bì - chỗ trong cùng =at the back of the stage+ ở chỗ trong cùng của sân khấu - (thể dục,thể thao) hậu vệ !back and belly - cái ăn cái mặc !at the back of one's mind - trong thâm tâm, trong đáy lòng !to be at the back of somebody - đứng đằng sau lưng ai; trợ lực cho ai, ủng hộ ai, làm hậu thuẫn cho ai - đuổi theo sát ai !to be at the back of something - biết được nguyên nhân sâu xa, nắm được bí mật của cái gì !to be on one's back - nằm ngửa - bị thua, bị thất bại, nàm vào hoàn cảnh bất lực - ốm liệt giường !behind one's back - làm việc cật lực, làm việc đến sụm cả lưng !to break somebody's back - bắt ai làm việc cật lực - đánh gãy sống lưng ai !to crouch one's back before somebody - luồn cúi ai, quỵ luỵ ai !to get (set) somebody's back up - làm cho ai nổi giận, làm cho ai phát cáu !to get (put, set) one's back up - nổi giận, phát cáu !to get to the back of something - hiểu được thực chất của vấn đề gì !to give (make) a back - cúi xuống (chơi nhảy cừu) !to put one's back into something - miệt mài làm việc gì, đem hết nhiệt tình ra làm việc gì !to rob one's belly to cover one's back - (xem) rob !to talk throught the back of one's neck - (xem) neck !to turn one's back upon somebody - quay lưng lại với ai !with one's back against (to) the wall - lâm vào thế cùng !there is something at the back of it - trong việc này có điều gì uẩn khúc * tính từ - sau; hậu =back yard+ sân sau =back room+ phòng ở phía sau =back street+ phố vắng vẻ, phố lẻ =to take a back seat+ ngồi ở hàng ghế sau; (nghĩa bóng) nhận một địa vị thấp hèn - còn chịu lại, còn nợ lại =back rent+ tiền thuê nhà còn chịu lại - để quá hạn, cũ, đã qua - ngược, lộn lại, trở lại =a back current+ dòng nước ngược * phó từ - lùi lại, về phía sau =keep back!+ lùi lại! =to step back a pace+ lùi lại một bước - trước (thời gian) =some few years back+ vài năm trước - trả lại, trở lại, ngược lại =to go back+ trở lại, đi về =to send back+ gửi trả lại =to bow back+ cái chào trả lại - cách, xa =the house stands back from the road+ ngôi nhà ở xa đường cái !back and forth - tới lui =to pace back and forth+ đi tới đi lui !to go back on a friend - phản bạn !to go back on one's word - không giữ lời hứa !there and back - đến đó và trở lại =it's 20 km there and back+ từ đây đến đó vừa đi vừa về hết 20 kilômét * ngoại động từ - lùi =to back a car into the garage+ lùi ôtô vào nhà xe - ủng hộ (một kế hoạch...) =to back someone up+ ủng hộ ai bằng mọi cách - đánh cá, đánh cuộc (một con ngựa...) - đóng gáy (quyển sách) - cưỡi (ngựa) - cùng ký vào, ký tiếp vào (một văn kiện...) * nội động từ - lùi lại - dịu trở lại (gió) !to back down - bỏ, chùn lại; lùi; thoái lui !to back out - nuốt lời =to back out of a bargain+ đã thoả thuận xong xuôi rồi lại nuốt lời - lui, rút lui; lẩn trốn =to back out of a duty+ lẩn trốn trách nhiệm !to back and fill - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lưỡng lự, do dự |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
back
|
anh ; bên kia ; bên ; bình tĩnh ; bình ; bước ; bị ; bỏ lại ; bỏ ; bớt ; c la ̣ ; cho ; chân ; chú ở ; chút ; chạy về ; chạy ; chậm lại ; chắn ; chỉnh ; chịu ; chổ ; chỗ cũ ; chỗ tôi ; chỗ ; chứ ; chứng ; chữa ; cuối ; cái ; cáo từ ; còn trở lại ; còn ; có lại ; cũ cả ; cũ ; cả ; cản ; của anh ; của nó ; cử ; cửa sau ; cửa ; dưới ; dừng lại ; dựa lưng ; ghế ; gái ; gáy ; gì nữa ; gì ; gặp ; hoàn lại ; hoá ; hàng ; hãm ; hãy quay lại ; hãy trở lại ; hãy trở ; hòa ; hậu ; hồi còn ; hồi lúc ; hồi lại ; hồi phục ; hồi ; hồi âm ; hỗ trợ ; hỗ ; hộ ; i khi ; i la ; i la ̀ ; i lai ; i quay la ̣ ; i sê ; i trơ ̉ vê ; i ; iại ; khi còn ; khi ra ngoài ; khi ra ; khi về ; khi ; kho ; khốn ; khứ hồi ; khứ ; kia lại ; kéo ; kết ; la lại quay lại ; la ; la ̀ ; la ̃ ; la ̣ i ; la ̣ ; lai ; lon ; lu ; lu ̀ i la ̣ i ; lu ̀ ; lui lại ; lui mau ; lui ra ; lui rồi mà ; lui rồi ; lui về phía sau ; lui về ; lui ; làm lại ; làm ; lát nữa ; lát ; låi ; lên lại ; lên ; lô ; lùi cả ; lùi lại ngay ; lùi lại thôi ; lùi lại ; lùi việc ; lùi về ; lùi xe ; lùi ; lúc quay ; lúc trước ; lúc ; lưng lại ; lưng ; lại cho con ; lại cho tôi ; lại cho ; lại chỗ ; lại cái ; lại kìa ; lại lần ; lại mau ; lại mà ; lại ngay ; lại nhà ; lại nhé ; lại như cũ ; lại nhớ ; lại nó ; lại nữa ; lại quay lại ; lại quay lại đây ; lại quay về ; lại quay ; lại quá khứ ; lại quãng ; lại rồi ; lại sau lưng ; lại sau ; lại sẽ ; lại thì ; lại thôi mà ; lại thôi ; lại tiền ; lại trở lại ; lại trở ; lại tôi ; lại tất cả ; lại tất ; lại từ ; lại vào ; lại về ; lại với ; lại xem ; lại ; lại đi ; lại đây ; lại đã ; lại đó ; lại được rồi ; lại được ; lại đằng sau ; lại đội ; lấy lại thế ; lấy lại ; lấy ; lối sau ; lớp ; lời sau ; mau ; miền ; mà về ; mà ; mày trở ; mày ; mình ; mă ̣ ; mừng thành ; n trở về ; ng la ̣ i ; ng sau ; ng vê ; ng vê ̀ ; ng ; ngay sau ; ngay sau đó ; ngay từ ; ngay ; nghiệm ; ngoài ; ngày về ; ngược dòng ; ngược lại ; ngược ra ; ngược trở lại ; ngược trở ; ngược về ; ngược ; ngồi lại ; ngồi sau ; ngửa ; nhanh ; nhà khi ; nhà tâm ; nhà ; nhé ; nhìn cái gì ; nhìn cái ; nhìn ; như cũ cả ; như những nhà tâm ; nhật ; nhớ lại ; nhớ rồi ; nhớ tối ; nhớ ; những nhà tâm ; nuốt ; nào hết ; nào ; này trở lại ; này về ; nó lại ; nó ; núp sau ; nằm ; nợ ; nữa ; phi ; phía sau có ; phía sau nhà ; phía sau ; phía sau ấy ; phía trước ; phía ; phải trở lại ; phản hồi ; phản ; phục hồi lại ; qua ; quay l ; quay la ; quay la ̣ i ; quay la ̣ i đây ; quay la ̣ ; quay lưng lại ; quay lưng về phía ; quay lưng ; quay lại kìa ; quay lại làm ; quay lại nữa ; quay lại rồi ; quay lại rồi đây ; quay lại với ; quay lại ; quay lại đây ; quay lại được ; quay lại đấy ; quay người lại ; quay ngược ; quay ngược được ; quay ra sau ; quay trơ ̉ la ̣ i ; quay trở lại nhà ; quay trở lại như trước đây ; quay trở lại phía ; quay trở lại thôi ; quay trở lại ; quay trở về ; quay trở ; quay vào ; quay vê ; quay về nhà ; quay về phía ; quay về rồi ; quay về thời cũ ; quay về ; quay về đường cũ ; quay ; quay đầu lại ; quân ; quân đội ; quê ; quả ; ra ngoài ; ra sau ; ra về ; ra với ; ra ; ra đằng sau ; ru ; ru ́ ; rút lui ; rút ; rồi ; rồi à ; rồi đây ; sao lưng ; sao ; sarah ; sau la ; sau lưng ; sau lại ; sau mau ; sau mà ; sau ngay ; sau nhé ; sau này ; sau này được ; sau ra ; sau rồi ; sau thôi ; sau xe ; sau ; sau đó ; sau được ; se ̃ trơ ̉ vê ; se ̃ trơ ̉ vê ̀ ; so ; sách đằng kia ; sẽ quay về ; sẽ trở lại ; sẽ trở về ; sẽ về ; sẽ ; sống lại ; sống lại được ; sớm bình ; sự trở lại của ; sự trở lại ; sỹ ; ta sẽ trở lại ; ta trễ ; theo gặp ; thiết hầu ; thoát ; thuê ; thành ; thây ; thê ̉ la ; thê ̉ la ̀ ; thì lại ; thôi ; thôi đi ; thế ; thể lùi lại ; thể trở về ; thỉnh ; thời ; thời điểm này ; thời điểm ; tiê ; tiến ; tiến đến ; tiếp tục ; tiếp ; tr ; tra lại ; tra ; tra ̉ la ̣ i ; tra ̉ ; trai tôi ; trong ; trß l ¡ i ; trß l ¡ ; tránh ; trên đường ; trôi ; trơ ; trơ ̉ la ; trơ ̉ la ̣ i ; trơ ̉ lại ; trơ ̉ vê ; trơ ̉ vê ̀ ; trơ ̣ ; trước khi ; trước kia ; trước rồi ; trước ; trước đây ; trả chúng ; trả giá ; trả lại ; trả lời ; trả thôi ; trả thù ; trả về với ; trả về ; trả ; trả đi ; trả đũa ; trễ ; trốn ; trờ lại ; trở lai ; trở lên ; trở lại của ; trở lại kìa ; trở lại là ; trở lại mà ; trở lại nhé ; trở lại như ; trở lại rồi ; trở lại sau ; trở lại trước kia ; trở lại ; trở lại đây ; trở lại đó ; trở ngược ; trở ra ; trở vào ; trở vô ; trở về ngay ; trở về rồi ; trở về ; trở về đây ; trở xuống ; trở ; trợ từ phía sau ; tái ; tâ ; tìm ; tôi về ; tôi ; tỉnh lại ; tới ; tục ; từ chuyện ; từ hồi ; từ ; từ đã ; uống ; va vào ; va ; va ̀ ; việc hoàn lại ; việc ; và quay lại ; vào lại ; vào trong ; vào ; vê ; vê ̀ tra ; vê ̀ ; vê ̀ đây ; vê ở ; vòng lại ; vô ; vš ; vậy ; về chỗ cũ ; về chỗ này ; về chỗ ; về khi về ; về không ; về kìa ; về là ; về làng ; về lại ; về lại được ; về lời ; về mà ; về mỹ ; về ngay ; về nhà nhé ; về nhà nữa ; về nhà ; về nhé ; về nhưng ; về nước ; về nữa ; về phía sau ; về rồi kìa ; về rồi ; về rồi đây ; về sau ; về sống ; về sớm ; về thôi ; về thời điểm ; về thời điểm đó ; về trước ; về từ giờ ; về từ ; về với chúng ta ; về với chúng ; về với ; về ; về đi ; về đây ; về đó ; về được không ; về được rồi ; về được ; về ở ; với ; vừa về ; way lại ; way về ; xa ; xe ; xe ́ ; xin lại ; xin nhường lại ; xuô ; xuô ́ ng ; xuô ́ ; xuất hiện trở lại ; xuất ; xuống ; xuống đi ; xuống đó ; xưa về ; xưa ; y quay vê ; yên ; yểm trợ ; yểm ; đem ; đi la ; đi la ̀ ; đi lại ; đi sau ; đi ; đi ở ; điểm ; đuôi ; đáp lại ; đáp ; đây là lúc ; đây này ; đây rồi ; đây thôi ; đây với ; đây ; đây đi ; đã trở lại ; đã về ; đòi lại ; đó quay lại ; đó trả lại ; đó ; đĩa về ; đưa trơ ̉ vê ; đưa trơ ̉ vê ̀ ; đưa về ; đường lui ; đường rồi ; đường về ; đường ; được trả lại ; được tới ; được vào lại ; được ; đầu lại ; đẩy ; đằng sau cũng ; đằng sau kia ; đằng sau ; đằng ; đến ; để quay trở về ; để tôi ; để ; đồng ; đợi ; đủ ; đứng ; đừng mơ ; ơ ̉ ; ̀ i ; ̀ ng la ̣ i ; ̀ ng sau ; ̀ trơ ̉ la ; ̀ đưa trơ ̉ vê ; ̀ đưa trơ ̉ vê ̀ ; ́ c la ̣ ; ́ i khi ; ́ i la ; ́ i la ̀ ; ́ i trơ ̉ vê ; ́ i ; ́ la ; ́ la ̣ ; ́ n trở về ; ́ thê ̉ la ; ́ thê ̉ la ̀ ; ́ trơ ; ́ ; ̃ chân ; ̃ quay la ; ̉ i la ; ̉ i quay la ̣ ; ̉ i ; ̉ vê ; ̉ vê ̀ ; ̉ ; ̣ i ; ̣ i đây ; ̣ t sau ; ̣ t ; ̣ tra ̉ la ̣ i ; ̣ ; ấy trả lời ; ấy ; ổn ; ở bên ; ở lưng ; ở lại ; ở phía ; ở quê ; ở thời ; ở ; ở đây ; … về ; … ;
|
|
back
|
anh ; buông ; bên kia ; bên ; bình tĩnh ; bình ; bước ; bảo ; bị ; bỏ lại ; bỏ ; bớt ; c la ̣ ; cho ; cháu ; chân ; chú ; chú ở ; chạy về ; chạy ; chậm lại ; chắn ; chỉnh ; chịu ; chổ ; chỗ cũ ; chỗ tôi ; chỗ ; chứ ; chứng ; chữa ; cu ; cuối ; cái ; cáo từ ; còn trở lại ; còn ; có lại ; cũ cả ; cũ ; cả ; cản ; của anh ; của nó ; cứu ; cử ; cửa sau ; cửa ; dưới ; dừng lại ; dựa lưng ; gatsby ; ghế ; giu ; giu ́ ; giúp ; gái ; gáy ; gì nữa ; gì ; gặp ; hiệu ; hoàn lại ; hoá ; hàng ; hãm ; hãy quay lại ; hãy trở lại ; hãy trở ; hòa ; hậu ; hỏng ; hồi còn ; hồi lúc ; hồi lại ; hồi phục ; hồi ; hồi âm ; hỗ trợ ; hỗ ; hộ ; i khi ; i la ; i la ̀ ; i quay la ̣ ; i sê ; i ; iại ; khi còn ; khi ra ngoài ; khi ra ; khi về ; khi ; kho ; khoan ; khoảng ; không sao ; khốn ; khứ hồi ; khứ ; ki ; kia lại ; kia ; kéo ; kết ; la lại quay lại ; la ; la ̀ ; la ̃ ; la ̣ i ; la ̣ ; lu ; lu ̀ ; lui lại ; lui mau ; lui ra ; lui rồi mà ; lui rồi ; lui về phía sau ; lui về ; lui ; là chú ; làm lại ; làm ; lát nữa ; lát ; lâu ; lãng ; låi ; lên lại ; lên ; lô ; lùi cả ; lùi lại ngay ; lùi lại thôi ; lùi lại ; lùi việc ; lùi về ; lùi xe ; lùi ; lúc quay ; lúc trước ; lúc ; lúc ở ; lưng lại ; lưng ; lưu ; lưỡng ; lại cho con ; lại cho tôi ; lại cho ; lại chỗ ; lại cái ; lại kìa ; lại lần ; lại mau ; lại mà ; lại ngay ; lại nhà ; lại nhé ; lại như cũ ; lại như ; lại nhớ ; lại nó ; lại nữa ; lại quay lại ; lại quay lại đây ; lại quay về ; lại quay ; lại quá khứ ; lại quãng ; lại rồi ; lại sau lưng ; lại sau ; lại sẽ ; lại thì ; lại thôi mà ; lại thôi ; lại tiền ; lại trở lại ; lại trở ; lại tôi ; lại tất cả ; lại tất ; lại từ ; lại vào ; lại về ; lại với ; lại xem ; lại ; lại đi ; lại đây ; lại đã ; lại đó ; lại được rồi ; lại được ; lại đằng sau ; lại đội ; lấy lại thế ; lấy lại ; lối sau ; lớp ; lời sau ; mau ; miền ; mà về ; mà ; mày trở ; mày ; mình ; mừng thành ; n trở về ; ng la ̣ i ; ng sau ; ng vê ; ng vê ̀ ; ng ; ngay sau ; ngay sau đó ; ngay từ ; ngay ; nghiệm ; ngoài ; ngày về ; ngũ ; ngược dòng ; ngược lại ; ngược ra ; ngược trở lại ; ngược trở ; ngược về ; ngược ; ngồi lại ; ngồi sau ; ngửa ; nhanh ; nhà tâm ; nhà ; nhé ; nhìn ; như cũ cả ; như những nhà tâm ; nhật ; nhớ lại ; nhớ rồi ; nhớ tối ; nhớ ; những nhà tâm ; nuốt ; nào hết ; nào ; này trở lại ; này về ; nó lại ; nó ; nôn ; núp sau ; nằm ; nợ ; nữa ; phi ; phía sau có ; phía sau nhà ; phía sau ; phía sau ấy ; phía trước ; phía ; phải trở lại ; phản hồi ; phản ; phục hồi lại ; qua ; quay l ; quay la ; quay la ̣ i ; quay la ̣ i đây ; quay la ̣ ; quay lưng lại ; quay lưng về phía ; quay lưng ; quay lại kìa ; quay lại làm ; quay lại nữa ; quay lại rồi ; quay lại rồi đây ; quay lại với ; quay lại ; quay lại đây ; quay lại được ; quay lại đấy ; quay người lại ; quay ngược ; quay ngược được ; quay ra sau ; quay trở lại nhà ; quay trở lại phía ; quay trở lại thôi ; quay trở lại ; quay trở về ; quay trở ; quay vào ; quay vê ; quay về nhà ; quay về phía ; quay về rồi ; quay về thời cũ ; quay về ; quay về đường cũ ; quay ; quay đầu lại ; quê ; quý ; quả ; ra ngoài ; ra sau ; ra về ; ra với ; ra ; ra đằng sau ; ru ; ru ́ ; rút lui ; rút ; rồi ; rồi à ; rồi đây ; sao lưng ; sao ; sarah ; sau la ; sau lưng ; sau lại ; sau mau ; sau mà ; sau ngay ; sau nhé ; sau này ; sau này được ; sau ra ; sau rồi ; sau thôi ; sau xe ; sau ; sau đó ; sau được ; se ̃ trơ ̉ vê ; so ; suâ ; sách đằng kia ; sê ; sảy ; sẽ quay về ; sẽ trở lại ; sẽ trở về ; sẽ về ; sẽ ; sống lại ; sống lại được ; sớm bình ; sỹ ; ta sẽ trở lại ; ta trễ ; theo gặp ; theo ; thiết hầu ; thoát ; thoải ; thua ; thuê ; thành ; thây ; thê ̉ la ; thê ̉ la ̀ ; thêm ; thì lại ; thôi ; thôi đi ; thật ; thế ; thể lùi lại ; thể trở về ; thỉnh ; thời ; tiê ; tiê ́ ; tiến ; tiến đến ; tiếp tục ; tiếp ; tr ; tra lại ; tra ; tra ̉ la ̣ i ; tra ̉ ; trang ; trong ; trß l ¡ i ; trß l ¡ ; trß ; tránh ; trên đường ; trôi ; trơ ; trơ ̉ la ; trơ ̉ la ̣ i ; trơ ̉ lại ; trơ ̉ vê ; trơ ̉ vê ̀ ; trơ ̣ ; trước khi ; trước kia ; trước rồi ; trước ; trước đây ; trả chúng ; trả giá ; trả lại ; trả lời ; trả thôi ; trả thù ; trả về với ; trả về ; trả ; trả đi ; trả đũa ; trần ; trễ ; trốn ; trờ lại ; trở lai ; trở lên ; trở lại kìa ; trở lại là ; trở lại mà ; trở lại nhé ; trở lại như ; trở lại rồi ; trở lại sau ; trở lại trước kia ; trở lại ; trở lại đây ; trở lại đó ; trở ngược ; trở ra ; trở vào ; trở vô ; trở về ngay ; trở về rồi ; trở về ; trở về đây ; trở xuống ; trở ; trợ từ phía sau ; tái ; tìm ; tôi về ; tôi ; tỉnh lại ; tỉnh ; tới ; tục ; từ chuyện ; từ hồi ; từ ; từ đã ; uống ; va vào thùng ; va ; va ̀ ; vai ; việc hoàn lại ; việc ; và quay lại ; vào lại ; vào trong ; vào ; vê ; vê ̀ tra ; vê ̀ ; vê ̀ đây ; vê ở ; vì ; vòng lại ; vô ; vš ; vậy ; về chỗ cũ ; về chỗ này ; về chỗ ; về không ; về kìa ; về là ; về làng ; về lại ; về lại được ; về lời ; về mà ; về mỹ ; về ngay ; về nhà nhé ; về nhà nữa ; về nhà ; về nhé ; về nhưng ; về nước ; về nữa ; về phía sau ; về rồi kìa ; về rồi ; về rồi đây ; về sau ; về sống ; về sớm ; về thôi ; về thời điểm ; về thời điểm đó ; về trước ; về từ giờ ; về từ ; về với chúng ta ; về với chúng ; về với ; về ; về đi ; về đây ; về đó ; về được không ; về được rồi ; về được ; về ở ; vội ; với ; vỡ ; vừa về ; way lại ; way về ; xa ; xe ; xe ́ ; xem ; xin lại ; xin nhường lại ; xuô ; xuô ́ ng ; xuô ́ ; xuất hiện trở lại ; xuất ; xuống ; xuống đi ; xuống đó ; xưa về ; xưa ; xếp ; y quay vê ; yên ; yểm trợ ; yểm ; ® ; à ; đem ; đi la ; đi la ̀ ; đi lại ; đi sau ; đi ; đi ở ; điểm ; điểm ở ; đuôi ; đáp lại ; đáp ; đây là lúc ; đây này ; đây rồi ; đây thôi ; đây ; đây đi ; đã trở lại ; đã về ; đòi lại ; đó quay lại ; đó trả lại ; đó ; đĩa về ; đưa trơ ̉ vê ; đưa trơ ̉ vê ̀ ; đưa về ; đường lui ; đường rồi ; đường về ; đường ; được trả lại ; được tới ; được vào lại ; được ; đầu lại ; đẩy ; đằng sau cũng ; đằng sau kia ; đằng sau ; đằng ; đến ; để quay trở về ; để tôi ; để ; đồng ; đợi ; đủ ; đứng ; đừng mơ nữa ; ơ ; ơ ̉ ; ̀ i ; ̀ ng la ̣ i ; ̀ ng sau ; ̀ trơ ̉ la ; ̀ đưa trơ ̉ vê ; ́ c la ̣ ; ́ i khi ; ́ i la ; ́ i la ̀ ; ́ i ; ́ la ; ́ la ̣ i ; ́ la ̣ ; ́ lên ; ́ n trở về ; ́ thê ̉ la ; ́ thê ̉ la ̀ ; ́ trơ ; ́ ; ̃ chân ; ̃ quay la ; ̉ i lên ; ̉ i quay la ̣ ; ̉ i ; ̉ la ̣ i ; ̉ vê ; ̉ vê ̀ ; ̉ ; ̣ i đây ; ̣ t sau ; ấy trả lời ; ổn ; ở bên ; ở lưng ; ở lại ; ở phía ; ở quê ; ở thời ; ở ; ở đây ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
back; dorsum
|
the posterior part of a human (or animal) body from the neck to the end of the spine
|
|
back; rear
|
the side that goes last or is not normally seen
|
|
back; backbone; rachis; spinal column; spine; vertebral column
|
the series of vertebrae forming the axis of the skeleton and protecting the spinal cord
|
|
back; binding; book binding; cover
|
the protective covering on the front, back, and spine of a book
|
|
back; backrest
|
a support that you can lean against while sitting
|
|
back; endorse; indorse; plump for; plunk for; support
|
be behind; approve of
|
|
back; endorse; indorse; second
|
give support or one's approval to
|
|
back; bet on; gage; game; punt; stake
|
place a bet on
|
|
back; back up
|
establish as valid or genuine
|
|
back; hind; hinder
|
located at or near the back of an animal
|
|
back; backward; backwards; rearward; rearwards
|
at or to or toward the back or rear
|
|
back; backward
|
in or to or toward a past time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
backing
|
* danh từ
- sự giúp đỡ; sự ủng hộ - (the backing) những người ủng hộ - sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách) - sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui - sự trở chiều (gió) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
