English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bachelor

Best translation match:
English Vietnamese
bachelor
* danh từ
- người chưa vợ
- (người đậu bằng) tú tài
=Bachelor of Arts+ tú tài văn chương
- (sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ
!bachelor girl
- cô gái sống độc thân, cô gái ở vậy

Probably related with:
English Vietnamese
bachelor
anh chàng độc thân ; chàng độc thân ; cuối cùng của những người độc thân ; của hội độc thân ; cử ; hội độc thân ; người chưa vợ ; tốt nghiệp ; độc thân ;
bachelor
anh chàng độc thân ; chàng độc thân ; của hội độc thân ; cử ; hội độc thân ; người chưa vợ ; tốt nghiệp ; độc thân ;

May be synonymous with:
English English
bachelor; unmarried man
a man who has never been married
bachelor; bachelor-at-arms; knight bachelor
a knight of the lowest order; could display only a pennon
bachelor; bach
lead a bachelor's existence

May related with:
English Vietnamese
bachelor
* danh từ
- người chưa vợ
- (người đậu bằng) tú tài
=Bachelor of Arts+ tú tài văn chương
- (sử học) kỵ sĩ, hiệp sĩ
!bachelor girl
- cô gái sống độc thân, cô gái ở vậy
bachelor
anh chàng độc thân ; chàng độc thân ; cuối cùng của những người độc thân ; của hội độc thân ; cử ; hội độc thân ; người chưa vợ ; tốt nghiệp ; độc thân ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: