English to Vietnamese
Search Query: promiscuity
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
promiscuity
|
* danh từ
- trạng thái lộn xộn, trạng thái hỗn tạp, trạng thái lẫn lộn - tính hay chung chạ bừa bãi, tính hay ngủ bậy; tạp hôn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
promiscuity; promiscuousness; sleeping around
|
indulging in promiscuous (casual and indiscriminate) sexual relations
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
promiscuity
|
* danh từ
- trạng thái lộn xộn, trạng thái hỗn tạp, trạng thái lẫn lộn - tính hay chung chạ bừa bãi, tính hay ngủ bậy; tạp hôn |
|
promiscuous
|
* tính từ
- lộn xộn, hỗn tạp, lẫn lộn =a promiscuous gathering+ cuộc tụ tập lộn xộn =a promiscuous crowd+ đám đông hỗn tạp =a promiscuous heap of rubbish+ đống rác lẫn lộn các thứ =promiscuous bathing+ việc tắm chung cả trai lẫn gái - bừa bãi, không phân biệt =promiscuous massacrre+ sự tàn sát bừa bãi =promiscuous hospitality+ sự tiếp đãi bừa bãi (bạ ai cũng tiếp) - chung chạ, bừa bãi, hay ngủ bậy, có tính chất tạp hôn - (thông tục) tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình |
|
promiscuously
|
* phó từ
- pha tạp, lộn xộn, không phân loại - bừa bãi, cẩu thả, không được lựa chọn kỹ - chung chạ, bừa bãi (trong quan hệ tình dục) - |
|
promiscuousness
|
- xem promiscuous
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
