English to Vietnamese
Search Query: babbler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
babbler
|
* danh từ
- người nói nhiều; người hay bép xép - người tiết lộ bí mạt - (động vật học) chim hét cao cẳng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
babbler
|
thì ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
babbler; chatterbox; chatterer; magpie; prater; spouter
|
an obnoxious and foolish and loquacious talker
|
|
babbler; cackler
|
any of various insectivorous Old World birds with a loud incessant song; in some classifications considered members of the family Muscicapidae
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
babbler
|
* danh từ
- người nói nhiều; người hay bép xép - người tiết lộ bí mạt - (động vật học) chim hét cao cẳng |
|
babbler
|
thì ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
