English to Vietnamese
Search Query: baal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
baal
|
* danh từ
- số nhiều baals, baalim - vị thần chỉ sự thịnh vượng của người Phê-ni-xi cổ đại - (thường) không viết hoa vị thần giả |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
baal
|
* danh từ
- số nhiều baals, baalim - vị thần chỉ sự thịnh vượng của người Phê-ni-xi cổ đại - (thường) không viết hoa vị thần giả |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
