English → Vietnamese
press-box
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
press-box
* danh từ
- chỗ ngồi dành cho phóng viên (ở sân vận động trong các cuộc đấu bóng đá...)
- chỗ ngồi dành cho phóng viên (ở sân vận động trong các cuộc đấu bóng đá...)