English to Vietnamese
Search Query: acetify
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
acetify
|
* ngoại động từ
- làm thành giấm * nội động từ - hoá chua; hoá thành giấm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
acetify; acidify; acidulate; sour
|
make sour or more sour
|
|
acetify; acidify
|
turn acidic
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
acetify
|
* ngoại động từ
- làm thành giấm * nội động từ - hoá chua; hoá thành giấm |
|
acetifier
|
- xem acetify
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
