English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: axillary

Best translation match:
English Vietnamese
axillary
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) nách
- (thực vật học) ở nách lá

Probably related with:
English Vietnamese
axillary
bóc ; ở nách ;
axillary
bóc ; ở nách ;

May be synonymous with:
English English
axillary; alar
of or relating to the axil

May related with:
English Vietnamese
axillary
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) nách
- (thực vật học) ở nách lá
extra-axillary
* tính từ
- ngoài nách lá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: