English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: premier

Best translation match:
English Vietnamese
premier
* danh từ
- thủ tướng
* tính từ
- (từ lóng) nhất, đầu
=to take [the] premier place+ đứng đầu, nhất

Probably related with:
English Vietnamese
premier
hạng ; ngoại hạng anh ; ngoại hạng ; thủ tướng ; địch ngoại hạng anh ;
premier
ngoại hạng ; thủ tướng ; địch ngoại hạng anh ;

May be synonymous with:
English English
premier; pm; prime minister
the person who holds the position of head of the government in the United Kingdom
premier; chancellor; prime minister
the person who is head of state (in several countries)
premier; prime
first in rank or degree

May related with:
English Vietnamese
premier
* danh từ
- thủ tướng
* tính từ
- (từ lóng) nhất, đầu
=to take [the] premier place+ đứng đầu, nhất
premier
hạng ; ngoại hạng anh ; ngoại hạng ; thủ tướng ; địch ngoại hạng anh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: