English to Vietnamese
Search Query: awkward
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
awkward
|
* tính từ
- vụng về - lúng túng, ngượng ngịu =to feel awkward+ cảm thấy lúng túng ngượng ngịu - bất tiện; khó khăn, nguy hiểm =an awkward door+ một cái cửa bất tiện =an awkward turning+ một chỗ ngoặt nguy hiểm - khó xử, rầy rà, rắc rối =to be in an awkward situation+ ở trong một tình thế khó xử !awkward age - tuổi mới lớn !awkward customer - người nguy hiểm; con vật nguy hiểm !awkward squad - (xem) squad |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
awkward
|
bất tiên không ; bất tiện ; gượng gạo ; hay rồi ; khó chịu ; khó khăn ; khó nói ; khó xử ; kinh khủng ; kì cục ; kì lạ ; kỳ cục lắm ; kỳ cục ; lúng túng nhỉ ; lúng túng ; lạ ; nguy hiểm ; ngượng ngiụ ; ngập ngừng ; nỗi kì cục ; rầy rà ; rắc rối ; vài thay đổi ; vụng về khi ; vụng về ; xa lạ ; xấu hổ quá ; xử ;
|
|
awkward
|
bất tiên không ; bất tiện ; ghề ; gượng gạo ; hay rồi ; hơi bất tiện ; khó chịu ; khó khăn ; khó nói ; khó xử ; khăn ; kinh khủng ; kì cục ; kì lạ ; kỳ cục lắm ; kỳ cục ; lúng túng nhỉ ; lúng túng ; lạ ; nguy hiểm ; ngượng ngiụ ; nỗi kì cục ; rầy rà ; rắc rối ; vụng về khi ; vụng về ; xa lạ ; xấu hổ quá ; xử ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
awkward; bunglesome; clumsy; ungainly
|
difficult to handle or manage especially because of shape
|
|
awkward; clumsy; cumbersome; ill-chosen; inapt; inept
|
not elegant or graceful in expression
|
|
awkward; embarrassing; sticky; unenviable
|
hard to deal with; especially causing pain or embarrassment
|
|
awkward; ill at ease; uneasy
|
socially uncomfortable; unsure and constrained in manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
awkwardness
|
* danh từ
- sự vụng về - sự lúng túng, sự ngượng nghịu - sự bất tiện; sự khó khăn - sự khó xử, sự rắc rối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
