English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: acetate

Best translation match:
English Vietnamese
acetate
* danh từ
- (hoá học) Axetat

May be synonymous with:
English English
acetate; ethanoate
a salt or ester of acetic acid
acetate; acetate rayon
a fabric made from fibers of cellulose acetate

May related with:
English Vietnamese
acetate
* danh từ
- (hoá học) Axetat
acetic
* tính từ
- (hoá học) axetic; (thuộc) giấm
=acetic acid+ axit axetic
=acetic fermentation+ sự lên men giấm
acetous
* tính từ
- chua, có vị giấm
acetate film
- (Tech) phim axêtat
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: