EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

precipitately

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

precipitately
* phó từ
- hấp tấp, vội vàng một cách quá đáng; nông nổi, không thận trọng (về hành động); thiếu suy nghĩ, hấp tấp (về người)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

precipitately headlong; hell-for-leather
at breakneck speed

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (hoá học) khả năng kết tủa, khả năng lắng
* tính từ
- có thể kết tủa, kết tủa được, có thể lắng
* danh từ
- sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm sấp giập ngửa
- sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
* danh từ
- sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm sấp giập ngửa
- sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
* danh từ
- (hoá học) chất làm kết tủa
* danh từ
- (hoá học) chất kết tủa, chất lắng
- mưa, sương
* tính từ
- vội vàng, vội vã cuống cuồng, đâm sấp giập ngửa
- hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ (người, hành động)[pri'sipiteit]
* ngoại động từ
- lao xuống, quăng xuống, xô đẩy xuống, ném xuống
=to oneself+ lao đầu xuống, nhảy xuống
- (nghĩa bóng) xô đẩy, dồn (ai vào cảnh hiểm nghèo, tai ách, bất hạnh...)
- làm gấp, thúc giục, làm mau đến, làm sớm đến
=this only serves to precipitate his ruin+ cái đó chỉ làm cho hắn sớm phá sản thôi
- (hoá học) làm kết tủa, làm lắng
- (vật lý) làm ngưng (hơi nước thành giọt)
* danh từ
- sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm sấp giập ngửa
- sự hấp tấp, sự khinh suất, sự thiếu suy nghĩ
* danh từ
- sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng
- (hoá học) sự kết tủa, sự lắng; chất kết tủa, chất lắng
- (khí tượng) mưa
* tính từ
- (thuộc) vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược (đường...)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) precipitate
* danh từ
- tính dốc đứng, tính dốc ngược
precipitately
* phó từ
- hấp tấp, vội vàng một cách quá đáng; nông nổi, không thận trọng (về hành động); thiếu suy nghĩ, hấp tấp (về người)
- xem precipitate
- xem precipitate
* phó từ
- (thuộc) vách đá, như vách đá; dốc đứng, dốc ngược (đường...)

Nearby words

Browse all English words starting with P