English → Vietnamese
preceding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preceding
* tính từ
- trước
- trước
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
preceding
trước khi ; với đoàn ; đi trước ;
preceding
trước khi ; với đoàn ; đi trước ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
preceding past; retiring
of a person who has held and relinquished a position or office
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước
=such duties precede all others+ những nhiệm vụ như vậy đi trước tất cả mọi nhiệm vụ khác
=the words that precede+ những từ ở trước, những từ ở trên đây
=must precede this measure by milder ones+ phải có những biện pháp nhẹ nhàng hơn trước biện pháp này
- đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước
=such duties precede all others+ những nhiệm vụ như vậy đi trước tất cả mọi nhiệm vụ khác
=the words that precede+ những từ ở trước, những từ ở trên đây
=must precede this measure by milder ones+ phải có những biện pháp nhẹ nhàng hơn trước biện pháp này
* danh từ
- quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước
- địa vị cao hơn, địa vị trên
=to take precedence of+ được ở trên, được ngồi trên, được ở địa vị cao hơn
- quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước
- địa vị cao hơn, địa vị trên
=to take precedence of+ được ở trên, được ngồi trên, được ở địa vị cao hơn
* danh từ
- tiền lệ, lệ trước
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trước
- tiền lệ, lệ trước
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trước
preceding
* tính từ
- trước
- trước
* tính từ
- có tiền lệ, được tiền lệ ủng hộ
- có tiền lệ, được tiền lệ ủng hộ