English → Vietnamese
prebend
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prebend
* danh từ
- (tôn giáo) lộc thánh
- đất đai có lộc thánh; chức vị được hưởng lộc thánh
- (tôn giáo) lộc thánh
- đất đai có lộc thánh; chức vị được hưởng lộc thánh
Other matches
Other phrases built from the same root.
- xem prebend