English → Vietnamese
prang
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prang
* ngoại động từ
- (hàng không), (từ lóng) ném bom trúng (mục tiêu)
- bắn tan xác, hạ (máy bay)
- (hàng không), (từ lóng) ném bom trúng (mục tiêu)
- bắn tan xác, hạ (máy bay)