English → Vietnamese
potterer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
potterer
* danh từ
- người làm tắc trách (nhất là người không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ)
- người làm tắc trách (nhất là người không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
potterer putterer
a person who putters about
Other matches
Other phrases built from the same root.
potterer
* danh từ
- người làm tắc trách (nhất là người không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ)
- người làm tắc trách (nhất là người không bao giờ hoàn thành nhiệm vụ)