English → Vietnamese
potentialize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
potentialize
* ngoại động từ
- làm cho tiềm tàng
- làm cho tiềm tàng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tiềm tàng
- (vật lý) (thuộc) điện thế
=potential difference+ hiệu số điện thế
- (ngôn ngữ học) khả năng
=potential mood+ lối khả năng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hùng mạnh
* danh từ
- tiềm lực; khả năng
- (vật lý) điện thế; thế
=nuclear potential+ thế hạt nhân
=radiation potential+ thế bức xạ
- (ngôn ngữ học) lối khả năng
- tiềm tàng
- (vật lý) (thuộc) điện thế
=potential difference+ hiệu số điện thế
- (ngôn ngữ học) khả năng
=potential mood+ lối khả năng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hùng mạnh
* danh từ
- tiềm lực; khả năng
- (vật lý) điện thế; thế
=nuclear potential+ thế hạt nhân
=radiation potential+ thế bức xạ
- (ngôn ngữ học) lối khả năng
* danh từ
- tiềm lực, khả năng
=to have enormous potentiality+ có tiềm lực to lớn
- tiềm lực, khả năng
=to have enormous potentiality+ có tiềm lực to lớn
potentialize
* ngoại động từ
- làm cho tiềm tàng
- làm cho tiềm tàng
* ngoại động từ
- làm cho có tiềm lực; làm cho có khả năng
- làm cho có tiềm lực; làm cho có khả năng
- xem potential
- xem potentiate