English to Vietnamese
Search Query: potassium
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
potassium
|
* danh từ
- (hoá học) kali |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
potassium
|
kali tri ; kali ;
|
|
potassium
|
kali tri ; kali ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
potassium; atomic number 19; k
|
a light soft silver-white metallic element of the alkali metal group; oxidizes rapidly in air and reacts violently with water; is abundant in nature in combined forms occurring in sea water and in carnallite and kainite and sylvite
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
potassium
|
* danh từ
- (hoá học) kali |
|
potassium
|
kali tri ; kali ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
