English → Vietnamese
pot-hole
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pot-hole
* danh từ
- (địa lý,địa chất) hốc sâu (trong đá)
- ổ gà (ở mặt đường)
- (địa lý,địa chất) hốc sâu (trong đá)
- ổ gà (ở mặt đường)